ice hockey
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khúc côn cầu trên băng: "ice hockey" là một môn thể thao đồng đội được chơi trên sân băng, trong đó hai đội, mỗi đội có sáu vận động viên trượt băng, cố gắng đưa một đĩa tròn phẳng (puck) vào khung thành của đối phương bằng gậy cong.
Ví dụ sử dụng
- (Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao phổ biến ở Canada và Nga.)
- (Anh ấy chơi khúc côn cầu trên băng mỗi cuối tuần tại sân băng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play ice hockey": tham gia môn thể thao này.
- Many children in Scandinavian countries learn to play ice hockey at a young age. (Nhiều trẻ em ở các nước Scandinavia học chơi khúc côn cầu trên băng từ khi còn nhỏ.)
"ice hockey team": đội khúc côn cầu trên băng.
- The national ice hockey team won the championship. (Đội tuyển khúc côn cầu trên băng quốc gia đã giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice hockey stick (n): gậy khúc côn cầu trên băng.
- He bought a new ice hockey stick for the season. (Anh ấy đã mua một cây gậy khúc côn cầu trên băng mới cho mùa giải.)
- Ice hockey puck (n): đĩa bóng khúc côn cầu trên băng.
- The ice hockey puck is made of vulcanized rubber. (Đĩa bóng khúc côn cầu trên băng được làm từ cao su lưu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Hockey: trong ngữ cảnh thông thường, "hockey" thường được dùng để chỉ khúc côn cầu trên băng, đặc biệt ở các quốc gia nói tiếng Anh, nhưng cần phân biệt với "field hockey" (khúc côn cầu trên cỏ).
- Ice hockey game: trận đấu khúc côn cầu trên băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "ice hockey" là danh từ ghép, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "ice hockey" không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các thuật ngữ chuyên môn như "face-off" (giao tranh bắt đầu trận đấu) hoặc "power play" (lợi thế khi đội đối phương bị phạt).